更仆难数
gēng pú nán shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. too many to count
- 2. very many
- 3. innumerable
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.