Bỏ qua đến nội dung

更改

gēng gǎi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thay đổi
  2. 2. đổi
  3. 3. sửa đổi

Usage notes

Collocations

常与‘时间’、‘计划’、‘数据’等词搭配,表示对这些内容做出改动。

Formality

‘更改’多用于正式或书面语,口语中常用‘改’或‘改变’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会议时间需要 更改
The meeting time needs to be changed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.