Bỏ qua đến nội dung

更衣室

gēng yī shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng thay đồ
  2. 2. phòng thay quần áo
  3. 3. phòng thay trang phục

Usage notes

Common mistakes

Don't use 更衣室 to ask for a public toilet on the street; 卫生间 or 洗手间 is more appropriate.

Formality

As a euphemism for toilet, 更衣室 is polite and often used in upscale venues like restaurants, theaters, or gyms.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 更衣室 换衣服。
I change clothes in the changing room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.