Bỏ qua đến nội dung

替罪羔羊

tì zuì gāo yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. scapegoat
  2. 2. sacrificial lamb
  3. 3. same as 替罪羊