替身

tì shēn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stand-in
  2. 2. substitute
  3. 3. body double
  4. 4. stuntman
  5. 5. scapegoat
  6. 6. fall guy
  7. 7. to stand in for sb else