Bỏ qua đến nội dung

最佳

zuì jiā
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tốt nhất
  2. 2. tối ưu
  3. 3. cao nhất

Usage notes

Collocations

“最佳”常与“方案”、“选择”、“状态”等词搭配,表示最优的方案、选择或状态。

Common mistakes

“最佳”后面不加“的”直接修饰名词,如“最佳方案”,而不是“最佳的方案”,因为它是区别词。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这是 最佳 的选择。
This is the best choice.
她获得了 最佳 导演奖项。
She won the best director award.
他是经理的 最佳 人选。
He is the best candidate for the manager position.
今年由观众来评选 最佳 演员。
This year, the audience will choose the best actor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 最佳