最近
zuì jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gần đây
- 2. sắp tới
- 3. gần nhất
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5最近 吃辣的太多了,我上火了。
I've been eating too much spicy food lately and now I'm suffering from excessive internal heat.
最近 下雨很少。
It has rained very little recently.
最近 物价涨了不少。
Prices have gone up a lot recently.
最近 他们之间的联系非常频繁。
Recently, their contact has been very frequent.
最近 很多人选择线上学习。
Recently, many people choose online learning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.