Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

月事

yuè shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. menses
  2. 2. menstruation
  3. 3. a woman's periods

Từ cấu thành 月事