Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

月径

yuè jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. moonlit path
  2. 2. diameter of the moon
  3. 3. diameter of the moon's orbit

Từ cấu thành 月径