月老
yuè lǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. matchmaker
- 2. go-between
- 3. same as 月下老人[yuè xià lǎo rén]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.