Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

月鳢

yuè lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. snakehead mullet
  2. 2. Channa asiatica

Từ cấu thành 月鳢