Bỏ qua đến nội dung

有说有笑

yǒu shuō yǒu xiào
#38537

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. talking and laughing
  2. 2. to jest
  3. 3. cheerful and lively