Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

有风

yǒu fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. windy

Câu ví dụ

Hiển thị 2
有风 险。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10750393)
今天 有风
Nguồn: Tatoeba.org (ID 510694)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.