Bỏ qua đến nội dung

服从

fú cóng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuân lệnh
  2. 2. tuân theo
  3. 3. vâng lệnh

Usage notes

Common mistakes

Students often use 服从 for obeying laws or rules, but 遵守 is more natural; 服从 is for obeying a person or an order.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
军人必须 服从 命令。
Soldiers must obey orders.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.