Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang phục
- 2. quần áo
- 3. đồ mặc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘服饰’常与‘传统’‘民族’等搭配,指特定文化的衣物,少用于具体单件。
Common mistakes
不可数,不能说‘一件服饰’,而应说‘一件衣服’或‘一套服饰’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家店的 服饰 很时尚。
The apparel in this store is very fashionable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.