Bỏ qua đến nội dung

服饰

fú shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang phục
  2. 2. quần áo
  3. 3. đồ mặc

Usage notes

Collocations

‘服饰’常与‘传统’‘民族’等搭配,指特定文化的衣物,少用于具体单件。

Common mistakes

不可数,不能说‘一件服饰’,而应说‘一件衣服’或‘一套服饰’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家店的 服饰 很时尚。
The apparel in this store is very fashionable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.