朗读
lǎng dú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đọc to
- 2. đọc lớn tiếng
- 3. đọc lớn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“朗读”指发出声音地读,不能用于默读;在要求“read aloud”的场合不能用“读”或“阅读”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师请我 朗读 课文。
The teacher asked me to read the text aloud.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.