Bỏ qua đến nội dung

朗读

lǎng dú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đọc to
  2. 2. đọc lớn tiếng
  3. 3. đọc lớn

Usage notes

Common mistakes

“朗读”指发出声音地读,不能用于默读;在要求“read aloud”的场合不能用“读”或“阅读”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师请我 朗读 课文。
The teacher asked me to read the text aloud.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.