朝秦暮楚
zhāo qín mù chǔ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng thờ Tần, tối thờ Sở (thành ngữ); mau chóng đổi phe