Bỏ qua đến nội dung

期中

qī zhōng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữa kỳ
  2. 2. trung kỳ

Usage notes

Collocations

期中常与“考试”连用构成“期中考试”,单独使用“期中”多指整个中期阶段。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们的 期中 考试在下周。
Our midterm exam is next week.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.