期中
qī zhōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giữa kỳ
- 2. trung kỳ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
期中常与“考试”连用构成“期中考试”,单独使用“期中”多指整个中期阶段。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们的 期中 考试在下周。
Our midterm exam is next week.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.