朦胧
méng lóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mờ mờ
- 2. mờ nhạt
- 3. mờ ảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
朦胧常搭配‘夜色’、‘月色’、‘烟雨’,多用于文学描写;不能用于物理透明度如‘玻璃朦胧’。
Common mistakes
不要用‘朦胧’表示视力问题;‘我看东西很朦胧’应改为‘我看东西很模糊’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1月色 朦胧 ,湖面好像披上了轻纱。
The moonlight was hazy, as if the lake was covered with a light veil.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.