Bỏ qua đến nội dung

朦胧

méng lóng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mờ mờ
  2. 2. mờ nhạt
  3. 3. mờ ảo

Usage notes

Collocations

朦胧常搭配‘夜色’、‘月色’、‘烟雨’,多用于文学描写;不能用于物理透明度如‘玻璃朦胧’。

Common mistakes

不要用‘朦胧’表示视力问题;‘我看东西很朦胧’应改为‘我看东西很模糊’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
月色 朦胧 ,湖面好像披上了轻纱。
The moonlight was hazy, as if the lake was covered with a light veil.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.