木偶
mù ǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bú nhú
- 2. bú ếch
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“木偶”不能加“子”字,不是“木偶子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他手里拿着一个 木偶 。
He is holding a puppet in his hand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.