Bỏ qua đến nội dung

木匠

mù jiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thợ mộc

Usage notes

Collocations

Common phrase: 做木匠活 (zuò mùjiàng huó) means 'to do carpentry work'. 木匠 is the person, not the activity.

Common mistakes

木匠 specifically refers to a woodworking craftsman, not just any worker or builder.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我的师父是一位很厉害的 木匠
My master is a very skilled carpenter.
我爺爺是個 木匠
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834631)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.