Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gỗ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“木材”多用于正式场合,如“木材加工”、“木材市场”,口语中常用“木头”。
Common mistakes
木材是集合名词,不能说“一个木材”,要表达一块木材可用“一块木头”或“一根木材”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2木材 在燃烧。
木材 可燃。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.