Bỏ qua đến nội dung

木材

mù cái
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gỗ

Usage notes

Collocations

“木材”多用于正式场合,如“木材加工”、“木材市场”,口语中常用“木头”。

Common mistakes

木材是集合名词,不能说“一个木材”,要表达一块木材可用“一块木头”或“一根木材”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
木材 在燃烧。
The wood is burning.
木材 可燃。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826256)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.