Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

末药

mò yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. myrrh (Commiphora myrrha)
  2. 2. also written 沒藥|没药[mò yào]

Từ cấu thành 末药