Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

朱子

zhū zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Master Zhu, another name for Zhu Xi 朱熹[zhū xī]

Từ cấu thành 朱子