Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

朱祁钰

zhū qí yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhu Qiyu, personal name of seventh Ming emperor Jingtai 景泰[jǐng tài] (1428-1457), reigned 1449-1457