Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn giản
- 2. thành thật
- 3. thân thiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
朴实常与“无华”搭配成固定短语“朴实无华”,加强单纯、不加修饰的意味,用于肯定人或事物的真实自然。
Common mistakes
勿因“朴实”含“实”字而误用于物品质量坚实,如“这个箱子很朴实”应改为“这个箱子很结实”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他虽然很有钱,但生活非常 朴实 。
Although he is very rich, his lifestyle is very simple.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.