Bỏ qua đến nội dung

朴实

pǔ shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn giản
  2. 2. thành thật
  3. 3. thân thiện

Usage notes

Collocations

朴实常与“无华”搭配成固定短语“朴实无华”,加强单纯、不加修饰的意味,用于肯定人或事物的真实自然。

Common mistakes

勿因“朴实”含“实”字而误用于物品质量坚实,如“这个箱子很朴实”应改为“这个箱子很结实”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他虽然很有钱,但生活非常 朴实
Although he is very rich, his lifestyle is very simple.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.