Bỏ qua đến nội dung

机会

jī huì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ hội
  2. 2. thời cơ
  3. 3. dịp

Usage notes

Collocations

机会常与动词“有”、“抓住”、“错过”、“给”搭配,例如“有机会”、“抓住机会”。

Common mistakes

不要混淆“机会”和“机遇”。“机会”更常用且中性,“机遇”偏向指有利且幸运的时机,多用于书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
机会 就在眼前,别错过。
The opportunity is right before your eyes, don't miss it.
这个 机会 很难得。
This opportunity is hard to come by.
他利用这个 机会 学习中文。
He took advantage of this opportunity to learn Chinese.
这是一个好 机会
This is a good opportunity.
他获得了公费留学的 机会
He got an opportunity to study abroad at public expense.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.