Bỏ qua đến nội dung

机智

jī zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lémot
  2. 2. khéo léo
  3. 3. thông minh

Usage notes

Collocations

“机智”常与“勇敢”“过人”搭配,如“机智勇敢”“机智过人”,不单独作谓语。

Common mistakes

不能用于形容物品或机械的“智能”,如不能说“这台机器很机智”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很 机智 地解决了问题。
He solved the problem very resourcefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.