机智
jī zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lémot
- 2. khéo léo
- 3. thông minh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“机智”常与“勇敢”“过人”搭配,如“机智勇敢”“机智过人”,不单独作谓语。
Common mistakes
不能用于形容物品或机械的“智能”,如不能说“这台机器很机智”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他很 机智 地解决了问题。
He solved the problem very resourcefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.