Bỏ qua đến nội dung

机械

jī xiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy móc
  2. 2. máy
  3. 3. cơ khí

Usage notes

Common mistakes

机械 as 'machinery' is often used as a noun modifier, e.g., 机械设备 (mechanical equipment), not typically used alone to mean 'a machine' (use 机器 instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台 机械 出了故障。
This machine has broken down.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.