Bỏ qua đến nội dung

机舱

jī cāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồng lái
  2. 2. cabin

Usage notes

Collocations

常与“在”搭配,如“在机舱里”,强调所处位置。

Common mistakes

注意:“机舱”指飞机内部空间,不要与“发动机舱”混淆,后者是飞机或汽车引擎部位。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
机舱 里很安静。
The cabin is very quiet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.