Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buồng lái
- 2. cabin
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“在”搭配,如“在机舱里”,强调所处位置。
Common mistakes
注意:“机舱”指飞机内部空间,不要与“发动机舱”混淆,后者是飞机或汽车引擎部位。
Câu ví dụ
Hiển thị 1机舱 里很安静。
The cabin is very quiet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.