Bỏ qua đến nội dung

机遇

jī yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ hội
  2. 2. may mắn
  3. 3. thời cơ

Usage notes

Collocations

‘机遇’常与‘把握、抓住、错过’等动词搭配,侧重积极利用。

Common mistakes

区分‘机遇’与‘机会’:‘机遇’带运气色彩,不宜替换需要中性‘机会’的场合,如‘就业机会’优于‘就业机遇’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在这个问题上, 机遇 与挑战并存。
In this issue, opportunities and challenges coexist.
这次出国工作是一个很好的 机遇
This overseas job is a great opportunity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.