Bỏ qua đến nội dung

杀牛宰羊

shā niú zǎi yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slaughter the cattle and butcher the sheep
  2. 2. to prepare a big feast (idiom)