Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

杂家

zá jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Miscellaneous School of the Warring States Period (475-221 BC) whose leading advocate was Lü Buwei 呂不韋|吕不韦[Lu:3 bù wéi]

Từ cấu thành 杂家