Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

李豫

lǐ yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Li Yu, personal name of ninth Tang emperor Taizong 代宗[tài zōng] (727-779), reigned 762-779

Từ cấu thành 李豫