杖
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cây gậy
- 2. que
- 3. gậy chống
- 4. gậy đi bộ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 杖
gậy chống
gậy thiền
roi phạt
gậy chống
cây cán bột
gậy trắng (dùng cho người mù)
hình phạt đánh bằng gậy gỗ
múa rối que
gậy; roi
vương trượng
pháp trượng
gậy trắng (dùng cho người mù)
roi
gậy của nhà sư (Phật giáo)
gậy sắt
đũa phép