Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

杜伊斯堡

dù yī sī bǎo
#97467

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Duisburg, city in the Ruhr 魯爾區|鲁尔区[lǔ ěr qū], Germany