Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt dấu chấm hết
- 2. đặt dấu chấm dứt
- 3. đặt dấu chấm cuối
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“杜绝”的宾语常为“浪费”“腐败”“事故”等抽象名词,表示彻底制止不良现象。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须 杜绝 浪费。
We must put an end to waste.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.