Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

条子

tiáo zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. short note
  2. 2. slip of paper
  3. 3. stripe
  4. 4. (slang) cop

Từ cấu thành 条子