Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

杨坚

yáng jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. first Sui emperor Yang Jian (541-604), reigned 581-604

Từ cấu thành 杨坚