Bỏ qua đến nội dung

杨树

yáng shù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây dương
  2. 2. cây liễu
  3. 3. cây bạch dương

Usage notes

Collocations

Commonly found in the phrase '杨树成行' (rows of poplar trees) or with the verb 种.

Common mistakes

Don't confuse 杨树 with 杨柳, which is a poetic term for willow or a combined reference to poplar and willow.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
校园里有很多 杨树
There are many poplar trees on campus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 杨树