杭州

háng zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hangzhou subprovincial city and capital of Zhejiang province in southeast China

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他从 杭州 来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 374881)
他来自 杭州
Nguồn: Tatoeba.org (ID 480954)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 杭州