Bỏ qua đến nội dung

杯子

bēi zi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cốc
  2. 2. ly

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
杯子 掉在地上破碎了。
杯子 里的水是满的。
这个 杯子 二十元。
这个 杯子 是塑料做的。
这个 杯子 很漂亮。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 杯子