Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cốc
- 2. ly
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5杯子 掉在地上破碎了。
杯子 里的水是满的。
这个 杯子 二十元。
这个 杯子 是塑料做的。
这个 杯子 很漂亮。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.