Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

松动

sōng dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. loose
  2. 2. slack
  3. 3. (fig.) to soften (policies, tone of voice)
  4. 4. to give some slack
  5. 5. (of a place) not crowded