Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

松岭

sōng lǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Songling district of Daxing'anling prefecture 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Heilongjiang