松开
sōng kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to release
- 2. to let go
- 3. to loosen
- 4. to untie
- 5. to come loose
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.