Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

松果

sōng guǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pine cone
  2. 2. strobile
  3. 3. strobilus

Từ cấu thành 松果