松潘县

sōng pān xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Songpan County (Tibetan: zung chu rdzong) in Ngawa Tibetan and Qiang Autonomous Prefecture 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[ā bà zàng zú qiāng zú zì zhì zhōu], northwest Sichuan